Nikoramyl 10 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Đây là thuốc được sử dụng để phòng và điều trị lâu dài cơn đau thắt ngực ổn định (bao gồm giảm nguy cơ hội chứng mạch vành cấp ở những bệnh nhân có nguy cơ cao).

I. Thông tin sản phẩm Nikoramyl 10
1. Thành phần Nikoramyl 10
- Nicorandil: 10mg
2. Chỉ định Nikoramyl 10
Kiểm soát dài hạn bệnh mạch vành.
3. Cách dùng
- Người lớn: 10mg x 2 lần/ngày, nếu dễ bị nhức đầu dùng 5mg x 2 lần/ngày, tăng liều theo đáp ứng, thông thường 10-20mg x 2 lần/ngày, tối đa 40mg x 2 lần/ngày.
- Không cần chỉnh liều ở người lớn tuổi. Không khuyến cáo dùng cho trẻ em.
4. Chống chỉ định
- Sốc tim, suy chức năng thất trái với áp lực đổ đầy thấp, hạ huyết áp.
- Quá mẫn với nicorandil.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý:
- Khi sử dụng thuốc, người dùng không nên lái xe hay vận hành máy móc.
- Không dùng cho bệnh nhân phù phổi cấp, nhồi máu cơ tim có suy thất trái và áp lực đổ đầy thấp, giảm thể tích máu, huyết áp tâm thu thấp.
- Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kỹ lưỡng về thời hạn sử dụng của thuốc và hình thức cảm quan. Không được sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng, thuốc trong tình trạng bị biến đổi màu sắc, có hiện tượng nứt, vỡ vỏ nang hoặc viên nang bị biến dạng.
- Trong trường hợp người bệnh quên không dùng thuốc đúng thời điểm chỉ định, không nên uống liều bù vào lúc khác trong ngày (khi đã quá cách xa thời điểm cố định uống thuốc), nên tiếp tục sử dụng liều bình thường vào ngày hôm sau.
- Trong trường hợp khẩn cấp khi người bệnh sử dụng quá liều, sẽ xuất hiện giãn mạch ngoại vi với biểu hiện là tăng nhịp tim phản xạ và giảm huyết áp. Lúc này, cần đưa đến bệnh viện hoặc trung tâm y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Bảo quản:
- Người dùng nên bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, nhiệt độ phòng (dưới 30 độ C) và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
II. Đánh giá sản phẩm Nikoramyl 10
1. Ưu – Nhược điểm Nikoramyl 10
Ưu điểm
Giảm đau thắt ngực ổn định hiệu quả – dãn mạch vành (động và tĩnh mạch), giảm tiền – hậu gánh, cải thiện tưới máu tim
Giúp giảm nguy cơ biến cố mạch vành cấp ở bệnh nhân cao nguy cơ
Cơ chế kép (dẫn xuất nitrate + mở kênh K⁺ cảm ứng ATP) mang lại hiệu quả giãn mạch toàn diện và tính bảo vệ tim
Dạng uống tiện lợi, sinh khả dụng cao (~90%), tác dụng kéo dài đủ dùng 2 lần/ngày .
Liều linh hoạt, có thể khởi đầu từ 5mg hai lần/ngày, tối đa đến 40mg hai lần/ngày
Nhược điểm
Đau đầu, đỏ mặt, chóng mặt, mệt mỏi là tác dụng phụ thường gặp, nhất là khi bắt đầu dùng
Nguy cơ hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh phản xạ, đặc biệt với liều cao hoặc bệnh nhân dễ hạ huyết áp
Tác dụng phụ đường tiêu hóa và loét niêm mạc (áp-tơ miệng, loét hậu môn, loét tiêu hóa) – cần ngừng thuốc nếu xuất hiện
Chống chỉ định/chú ý đặc biệt: sốc tim, suy tim trái nặng, hạ huyết áp nghiêm trọng, loét tiêu hóa, giảm G6PD, tăng kali máu, không phối hợp với PDE‑5 inhibitors hoặc guanylate cyclase stimulators
Cần thận trọng khi dùng cùng thuốc kháng cholinergic, corticosteroid, rượu, do có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc thủng đường tiêu hóa
2. Thông tin về nhà sản xuất
- NSX: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
- Xuất xứ: Việt Nam


admin –
rat tot