Purinethol điều trị bệnh bạch cầu cấp tính

I. Thông tin sản phẩm Purinethol
1. Thành phần Purinethol
- Mercaptopurine: 50mg
2. Chỉ định Purinethol
- Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL).
- Bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML).
- Bệnh Crohn.
3. Cách dùng
- Người lớn và trẻ em: Liều thông thường là 2.5 mg/kg mỗi ngày hoặc 50-75 mg/m² diện tích cơ thể mỗi ngày.
- Liều lượng có thể được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân và tác dụng phụ. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng để có liều lượng phù hợp nhất.
- Purinethol nên được uống với một ly nước đầy, không nhai hay nghiền nhỏ viên uống.
- Thuốc có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn
4. Chống chỉ định
- Tiền sử quá mẫn hoặc phản ứng dị ứng với mercaptopurine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
- Bệnh nhân có nhiễm khuẩn nặng
- Phụ nữ có thai và cho con bú
5. Một số thông tin khác
Tác dụng phụ:
- Tiêu hoá: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, táo bón.
- Máu: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
- Gan: tăng men gan, tăng bilirubin.
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt , buồn ngủ, rối loạn tâm thần, lo âu, căng thẳng.
- Tim mạch: rối loạn nhịp tim.
Tương tác thuốc:
- Allopurinol: tăng nồng độ mercaptopurine trong cơ thể và do đó tăng nguy cơ tác dụng phụ, như giảm số lượng tế bào máu.
- Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): giảm bài tiết của mercaptopurine qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong cơ thể và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc chống co giật: giảm hoạt tính của mercaptopurine bằng cách kích thích hoạt động của enzyme gan, dẫn đến giảm nồng độ hiệu quả của thuốc.
- Thuốc tăng huyết áp: làm tăng nồng độ mercaptopurine trong máu.
Lưu ý:
- Không ngừng dùng Purinethol mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ, ngay cả khi cảm thấy khỏe hơn.
- Mercaptopurine có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể. Tránh tiếp xúc với người bị bệnh hoặc nhiễm trùng và báo cáo ngay các dấu hiệu nhiễm trùng cho bác sĩ.
- Xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra chức năng gan, thận và số lượng tế bào máu.
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc khác đang sử dụng để tránh tương tác thuốc có thể gây hại.
Bảo quản:
- Vặn chặt nắp lọ thuốc sau mỗi lần sử dụng.
- Luôn để thuốc ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng cường độ mạnh.
II. Đánh giá sản phẩm Purinethol
1. Ưu – Nhược điểm Purinethol
Ưu điểm
- Thuốc Purinethol 50mg dạng viên nén giúp thuận tiện khi dùng đường uống, không gây cảm giác khó chịu.
- Phù hợp sử dụng cho cả trẻ em.
- Thuốc có chứa Mercaptopurine được chứng minh hiệu quả trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tính dòng lympho
Nhược điểm
- Thuốc gây ra một số tác dụng phụ khi sử dụng, có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- NSX: Aspen Pharmacare Holdings Ltd
- Xuất xứ: Pháp


admin –
thuốc tốt