Symbicort là sản phẩm có công dụng chính được chỉ định trong điều trị thường xuyên bệnh hen (suyễn) khi cần điều trị kết hợp corticosteroid dạng hít và chất chủ vận beta-2,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Symbicort
1. Công dụng – Chỉ định của Symbicort
1. Điều trị hen suyễn (hen phế quản):
Symbicort được sử dụng để điều trị duy trì ở bệnh nhân hen suyễn cần phối hợp thuốc corticosteroid dạng hít và thuốc giãn phế quản beta-2 tác dụng kéo dài. Được chỉ định cho:
Bệnh nhân không kiểm soát tốt triệu chứng khi chỉ dùng corticosteroid dạng hít kết hợp với thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn dùng khi cần.
Bệnh nhân đã ổn định triệu chứng bằng cách sử dụng riêng biệt corticosteroid dạng hít và thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài.
2. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD):
Symbicort được dùng để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân COPD nặng (FEV1 < 50% giá trị bình thường dự đoán), có tiền sử nhiều đợt kịch phát và vẫn còn triệu chứng dù đã dùng thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài thường xuyên.
2. Cách dùng và liều dùng của Symbicort
Cách dùng
Symbicort Turbuhaler là ống hít dạng bột khô, hoạt động dựa trên lực hít của người dùng. Để thuốc đạt hiệu quả, người bệnh cần hít mạnh và sâu qua đầu ngậm.
Cách chuẩn bị ống hít lần đầu:
Vặn và tháo nắp bảo vệ (sẽ nghe tiếng “lách tách”).
Giữ ống hít thẳng đứng (phần đế màu đỏ ở dưới).
Vặn đế ống hít hết mức theo một hướng, rồi vặn lại theo hướng ngược lại cho đến khi nghe tiếng “cách”.
Lặp lại thao tác vặn hai lần để chuẩn bị ống hít cho lần đầu sử dụng.
Lưu ý: Chỉ cần chuẩn bị ống hít một lần duy nhất trước khi sử dụng lần đầu tiên.
Cách sử dụng mỗi liều:
Vặn và tháo nắp bảo vệ.
Giữ ống hít thẳng đứng, vặn đế ống hít về một phía rồi ngược lại cho đến khi nghe tiếng “cách” (đã nạp liều).
Thở ra nhẹ nhàng (không thở vào đầu ngậm).
Đặt đầu ngậm giữa hai hàm răng, ngậm kín môi, hít vào thật mạnh và sâu bằng miệng.
Lấy ống hít ra khỏi miệng trước khi thở ra.
Nếu cần thêm liều, lặp lại từ bước 2 đến bước 5.
Sau khi dùng xong, vặn nắp lại chặt.
Súc miệng với nước sau mỗi lần dùng (không nuốt) để hạn chế tác dụng phụ tại chỗ.
Liều dùng
Đối với bệnh hen suyễn:
Symbicort không được dùng để khởi đầu điều trị hen. Liều dùng phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và cần được điều chỉnh cá nhân hóa theo chỉ định bác sĩ. Mục tiêu là sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả kiểm soát triệu chứng.
Có hai cách sử dụng chính:
A. Dùng như liệu pháp duy trì:
Dùng hàng ngày để kiểm soát hen.
Khi lên cơn hen cấp, dùng thêm thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (như salbutamol) riêng biệt.
B. Dùng như liệu pháp duy trì và giảm triệu chứng (Symbicort SMART):
Dùng hàng ngày để kiểm soát hen.
Dùng chính Symbicort khi cần giảm triệu chứng đột ngột (thay cho thuốc cắt cơn riêng biệt).
Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp, và chuyển sang dùng corticosteroid dạng hít đơn thuần khi kiểm soát tốt trong thời gian dài.
3. Thành phần của Symbicort
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonide 160 mcg/liều hít và formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg/liều hít.
- Symbicort Turbuhaler 160/4,5 mcg/liều phóng thích cùng một lượng budesonide và formoterol như các đơn sản phẩm Turbuhaler tương ứng, như là budesonide 200 mcg/liều hít (liều định chuẩn) và formoterol 6 mcg/liều hít (liều định chuẩn) tương đương với 4,5 mcg/liều hít (liều phóng thích).
- Tá dược: Lactose monohydrate 730 mcg/liều.
4. Chống chỉ định của Symbicort
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Symbicort
1. Budesonide (160 mcg/liều phóng thích):
Là một corticosteroid dạng hít có tác dụng kháng viêm tại chỗ mạnh. Budesonide giúp giảm sưng, viêm và tiết chất nhầy trong đường thở, từ đó giúp kiểm soát triệu chứng hen và COPD hiệu quả. So với corticosteroid đường uống, dạng hít như budesonide có tác dụng tại chỗ cao và ít tác dụng phụ toàn thân hơn.
2. Formoterol fumarate dihydrate (4,5 mcg/liều phóng thích):
Là một chất chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài (LABA). Hoạt chất này giúp giãn cơ trơn phế quản nhanh chóng và kéo dài hiệu quả lên đến 12 giờ, giúp người bệnh dễ thở và giảm nguy cơ lên cơn hen hoặc đợt cấp COPD.
Sự kết hợp budesonide + formoterol mang lại hiệu quả kép:
Kháng viêm (budesonide) + giãn phế quản kéo dài (formoterol).
Cho phép sử dụng linh hoạt cả trong điều trị duy trì và giảm triệu chứng cấp tính (SMART therapy).
3. Tá dược: Lactose monohydrate (730 mcg/liều):
Lactose được dùng làm chất mang cho hỗn hợp bột khô trong Turbuhaler, giúp đảm bảo phân phối thuốc đều khi hít. Một lượng rất nhỏ lactose có thể không phù hợp với người có dị ứng nặng với protein sữa, nhưng nhìn chung an toàn cho đa số bệnh nhân.
Tóm tắt đánh giá:
Ưu điểm:
Hiệu quả điều trị cao nhờ sự phối hợp kháng viêm + giãn phế quản kéo dài.
Dạng hít giúp tác dụng tại chỗ, giảm tác dụng phụ toàn thân.
Dùng linh hoạt được cả điều trị duy trì và cắt cơn (theo chỉ định).
Lưu ý:
Không phù hợp với bệnh nhân dị ứng với lactose hoặc protein sữa.
Cần sử dụng đúng kỹ thuật hít để đảm bảo hiệu quả hấp thu.
Nếu bạn cần tích hợp phần này vào nội dung website dạng chuẩn SEO (có từ khóa, thẻ H2, bullet list…), mình có thể tối ưu thêm.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nơi sản xuất: Thụy Điển
- Nhà sản xuất: AstraZeneca AB


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Symbicort Hộp 60 Liều – ĐIều Trị Hen Xuyễn”