Tametop là sản phẩm với công dụng chính tăng cường sức đề kháng, phục hồi nhanh tổn thương niêm mạc, hỗ trợ điều trị loét miệng, lưỡi, lợi do thiếu vitamin ở trẻ em… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Tametop
1. Công dụng – Chỉ định của Tametop
Tăng cường sức đề kháng: Giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, hỗ trợ phòng ngừa các bệnh do thiếu hụt vitamin.
Phục hồi nhanh tổn thương niêm mạc: Thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào, hỗ trợ làm lành vết loét ở miệng, lưỡi và lợi hiệu quả cho cả trẻ em và người lớn.
Tăng sức bền thành mạch: Giúp thành mạch máu vững chắc, giảm nguy cơ vỡ mao mạch.
Hỗ trợ điều trị chảy máu cam, chảy máu chân răng: Nhờ cung cấp các vitamin cần thiết giúp cải thiện tình trạng xuất huyết dưới da và ở niêm mạc miệng.
2. Cách dùng và liều dùng của Tametop
Liều dùng của sản phẩm
Trẻ em trên 3 tuổi: Uống 2 viên/ngày.
👉 Với trẻ nhỏ hơn hoặc khó nuốt viên, có thể sử dụng TAMETOP Siro để dễ hấp thu hơn.Người lớn: Uống 2–3 viên/lần, ngày 2–3 lần tùy theo nhu cầu bổ sung hoặc hướng dẫn của bác sĩ.
⚠️ Lưu ý:
Nên uống sau bữa ăn để hấp thu tốt hơn và tránh kích ứng dạ dày.
Duy trì đều đặn mỗi ngày để đạt hiệu quả phục hồi và tăng sức đề kháng tối ưu.
3. Thành phần của Tametop
- Vitamin C………………………………………………………………..50mg
- Riboflavin Sodium Phosphate (B2)……………………………..0,5mg
- Nicotinamide (PP)…………………………………………………….20mg
- Pyridoxine Hydrochloride (B6)……………………………………0,5mg
- Thiamine Hydrochloride (B1)……………………………………..0,5mg
- Vitamin A………………………………………………………………..200Ui
- Rutin………………………………………………………………………20mg
- Tinh chất chè xanh…………………………………………………500mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên
4. Chống chỉ định của Tametop
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Tametop
Thành phần chính và công dụng:
Vitamin C (50mg):
→ Chống oxy hóa mạnh, giúp tăng sức đề kháng, làm lành tổn thương niêm mạc nhanh chóng và hỗ trợ hấp thu sắt.Vitamin B1 (Thiamine Hydrochloride – 0,5mg):
→ Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, giúp hệ thần kinh hoạt động ổn định, giảm mệt mỏi.Vitamin B2 (Riboflavin Sodium Phosphate – 0,5mg):
→ Giúp duy trì làn da và niêm mạc khỏe mạnh, hỗ trợ quá trình làm lành vết loét miệng, nứt môi.Vitamin B3 (Nicotinamide – 20mg):
→ Tham gia vào chuyển hóa tế bào, giúp giảm viêm niêm mạc miệng và lưỡi, hỗ trợ điều trị viêm loét miệng.Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride – 0,5mg):
→ Cần thiết cho tổng hợp protein và enzym, giúp phục hồi mô tổn thương, đồng thời tăng cường hệ miễn dịch.Vitamin A (200 UI):
→ Giúp duy trì sức khỏe của niêm mạc miệng, mắt và da, chống khô, nứt nẻ và tăng cường chống oxy hóa.Rutin (20mg):
→ Là hoạt chất từ thực vật giúp tăng sức bền thành mạch, giảm chảy máu cam, chảy máu chân răng, ngăn vỡ mao mạch.Tinh chất chè xanh (500mg):
→ Giàu polyphenol và EGCG – các chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào, giảm viêm, hỗ trợ làm lành tổn thương niêm mạc và làm dịu vết loét.Tá dược:
→ Giúp định hình viên nén, ổn định các hoạt chất, hỗ trợ hấp thu tốt hơn.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tametop Hộp 30 Viên – Hỗ Trợ Trị Nhiệt Miệng Loét Miệng Hiệu Quả”