Jiracek là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), thành phần chính là Esomeprazole. Đối với người lớn, thuốc dùng phối hợp với phác đồ kháng sinh thích hợp để điều trị loét dạ dày – tá tràng do nhiễm Helicobacter pylori, dự phòng loét dạ dày ở những người có nguy cơ cao về biến chứng ở dạ dày – tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) nặng có viêm trợt thực quản, hội chứng Zollinger-Ellison, điều trị kéo dài sau khi tiêm truyền tĩnh mạch esomeprazol để phòng ngừa xuất huyết tái phát trong loét dạ dày – tá tràng. Đối với trẻ em ≥ 12 tuổi, thuốc dùng đường uống để điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản và viêm thực quản trợt xước.

I. Thông tin sản phẩm Jiracek
1. Thành phần của Jiracek
- Esomeprazole: 40mg .
- Tá dược vừa đủ 1 viên .
2. Công dụng của Jiracek
- Điều trị viêm thực quản trào ngược ăn mòn
- Quản lý lâu dài bệnh nhân bị viêm thực quản đã lành để ngăn ngừa tái phát
- Diều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GORD)
3. Đối tượng sử dụng
- Người bị hội chứng ruột kích thích (IBS): Đặc biệt là những người có triệu chứng đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón tái phát.
- Người gặp các vấn đề về rối loạn tiêu hóa:Đầy hơi, khó tiêu, hoặc các triệu chứng liên quan đến sự rối loạn chức năng ruột.
- Người lớn và trẻ em (theo khuyến cáo của nhà sản xuất):Liều dùng và cách sử dụng cho trẻ em thường cần được điều chỉnh đặc biệt theo chỉ định của bác sĩ.
- Người không chống chỉ định với thành phần của thuốc: Trước khi sử dụng, cần kiểm tra xem có dị ứng hoặc phản ứng với bất kỳ thành phần nào của Jiracek không.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản: Mỗi lần uống 1 viên, ngày 1 lần.
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison: Liều dùng thường cao hơn so với các trường hợp khác. Bệnh nhân có thể uống 1 lần hoặc chia thành nhiều lần trong ngày.
- Điều trị bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng do nhiễm vi khuẩn Hp: Uống 1 viên Jiracek 40mg (40mg) + 500mg Clarithromycin + 1g Amoxicilin. Uống mỗi ngày 2 lần. Phác đồ điều trị trong vòng 10 ngày.
- Liều dùng cho bệnh nhân tổn thương chức năng gan, thận: Dùng thuốc với liều khuyến cáo chung, không cần chỉnh liều cho đối tượng này.
Cách dùng
- Sản phẩm được bào chế dạng viên nén nên bệnh nhân được sử dụng bằng đường uống để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.
- Khi uống thuốc, bệnh nhân cần uống với nước đun sôi để nguội, khi uống nên uống cả viên, không nên nhai nát hoặc nghiền để uống.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Phải loại trừ khả năng ung thư dạ dày trước khi bắt đầu điều trị.
- Không dùng Esomeprazole quá liều quy định.
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bệnh gan, phụ nữ đang cho bé bú.
- Theo dõi định kỳ trong thời gian sử dụng nếu bệnh nhân phải dùng thuốc để điều trị dài hạn (> 1 năm).
- Thuốc này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng Đường tiêu hóa, dùng kéo dài làm tăng nguy cơ gãy xương, ảnh hưởng không rõ rệt với bệnh lupus ban đỏ.
- Thuốc có tá dược Mg(OH)2 có tác dụng nhuận tràng, có nguy cơ gây tiêu chảy, tăng Mg huyết khiến cơ thể hôn mê, suy giảm tâm thần, đặc biệt là trên các đối tượng suy thận.
Tác dụng phụ
- Thường gặp
- Thần kinh: chóng mặt, đau đầu
- Tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi
- Ít gặp
- Tâm thần: mất ngủ
- Thần kinh: dị cảm, choáng, buồn ngủ
- Mắt: bất thường thị giác
- Chuyển hóa: phù ngoại biên
- Tiêu hóa: khô miệng
- Da: mẩn ngứa, viêm da
- Cơ-xương-khớp: dễ gãy cổ tay, cột sống
- Gan-mật: tăng enzym gan
- Hiếm gặp
- Tâm thần: kích động, lú lẫn
- Miễn dịch: quá mẫn (sốt, phù mạch…)
- Huyết học: rối loạn số lượng bạch cầu, giảm tiểu cầu
- Cơ-xương-khớp: đau cơ, cứng khớp
- Toàn thân: mệt, đổ mồ hôi
- Gan-mật: viêm gan kèm/hoặc không kèm vàng da
- Chuyển hóa: Hạ natri huyết
- Tiêu hóa: viêm miệng, nấm candida tiêu hóa
- Rất hiếm gặp
- Huyết học: giảm tất cả thông số huyết học, mất bạch cầu hạt
- Gan-mật: suy chức năng gan, bệnh não gan
- Cơ-xương-khớp: yếu cơ
- Nội tiết: chứng vú to ở nam
- Da: hồng ban, ban bọng nước
Bảo quản
- Thuốc Jiracek 40mg được bảo quản ở nhiệt độ < 30 ℃, để nơi thoáng mát, khô ráo, hạn chế ánh sáng và tránh xa tầm với của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Jiracek
1. Ưu – Nhược điểm của Jiracek
Ưu điểm
- Với pH >4, Esomeprazole được phát hiện là có tác dụng nhanh nhất, tiếp theo là lansoprazol và Rabeprazole. Pantoprazole là chất ức chế bơm proton kém hiệu quả hơn so với các PPI khác được thử nghiệm.
- Việc bổ sung esomeprazol vào liệu pháp Aspirin liều thấp ở những bệnh nhân có nguy cơ cao bị loét dạ dày để phòng ngừa bệnh tim mạch làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển vết loét của họ.
- Thuốc Jiracek 40mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim phân tán trong ruột, giúp phát huy tối đa hiệu quả của thuốc.
- Bao bì vỉ kín, đóng hộp, thuận tiện cho di chuyển và bảo quản.
Nhược điểm
- Thận trọng khi dùng cho đối tượng bị bệnh gan, suy thận.
- Thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang bầu và bà mẹ cho con bú.
2. Công dụng chính của Esomeprazole
- Esomeprazole ức chế tiết acid dạ dày bằng cách gắn với các bơm proton ở tế bào thành dạ dày, làm bất hoạt, ngăn cản bài tiết HCl vào sâu trong túi dạ dày.
- Esomeprazole có tác dụng ổn định, khá mạnh và tác dụng có thời gian lâu dài.
- Cũng tương tự như các chất cùng nhóm, Esomeprazole không diệt được HP nên cần kết hợp với các loại thuốc khác.
- Các báo cáo về sự an toàn khi sử dụng Esomeprazole cũng như các PPI có sẵn trên quầy mà không cần toa, nên việc sử dụng chúng hiện nay ở Bắc Mỹ là khá phổ biến.


admin –
đã sử dụng và có hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình .