Xarelto 20mg là thuốc chống đông đường uống thế hệ mới, dùng để điều trị dự phòng thuyên tắc tĩnh mạch ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh lý van tim, dự phòng đột quỵ, ngoài ra, thuốc còn điều trị và dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Xarelto 20mg
1. Công dụng – Chỉ định của Xarelto 20mg
Thuốc Xarelto được chỉ định trong các trường hợp sau:
Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, đặc biệt khi có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ như suy tim, tăng huyết áp, tuổi cao, đái tháo đường, tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua.
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).
Dự phòng tái phát DVT và PE, giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối trở lại.
2. Cách dùng và liều dùng của Xarelto 20mg
Cách dùng
Đường uống, nên uống cùng bữa ăn để đảm bảo hấp thu tối ưu.
Có thể nghiền viên Xarelto 20 mg và trộn với nước hoặc thức ăn mềm (ví dụ: táo nghiền) ngay trước khi dùng. Sau khi uống thuốc nghiền, nên ăn ngay.
Dùng qua ống thông dạ dày: Viên thuốc nghiền được pha với một lượng nước nhỏ, bơm qua ống thông dạ dày, sau đó tráng thêm nước. Sau khi dùng, tiếp tục nuôi ăn qua đường ruột.
Liều dùng
1) Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim (SPAF)
20 mg x 1 lần/ngày.
2) Điều trị và dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE)
Ngày 1 – 21: 15 mg x 2 lần/ngày (tối đa 30 mg/ngày).
Từ ngày 22 trở đi: 20 mg x 1 lần/ngày.
Thời gian điều trị cần được đánh giá cá thể hóa, cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ chảy máu.
Chuyển đổi điều trị
Từ kháng vitamin K (VKA) sang Xarelto
SPAF: Ngừng VKA và bắt đầu Xarelto khi INR < 3.
DVT/PE: Ngừng VKA và bắt đầu Xarelto khi INR < 2,5.
Từ Xarelto sang kháng vitamin K (VKA)
Dùng đồng thời Xarelto và VKA cho đến khi INR ≥ 2,0.
Trong 2 ngày đầu chuyển đổi, điều chỉnh liều VKA theo kết quả INR sau liều chuẩn VKA.
Khi dùng đồng thời, đo INR trước liều Xarelto kế tiếp và cách liều Xarelto trước đó ≥ 24 giờ.
3. Thành phần của Xarelto 20mg
Mỗi viên nén chứa:
- Hoạt chất: Mỗi viên nén bao phim chứa 20mg Rivaroxaban.
- Tá dược: Cellulose vi tinh thể, croscarmellos natri, hypromellose 5 cP, lactose monohydrat, magnesi stearat, natri lauryl sulfat. Bao phim: Oxyd sắt đỏ, hypromellose 15 cP, macrogol 3350, titan dioxyd.
4. Chống chỉ định của Xarelto 20mg
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Xarelto 20mg
1. Hoạt chất
Rivaroxaban 20mg là thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC), ức chế trực tiếp yếu tố Xa, giúp ngăn hình thành và lan rộng cục máu đông.
Hàm lượng 20mg là liều chuẩn thường dùng trong:
Dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim
Điều trị và dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE)
Ưu điểm nổi bật: tác dụng ổn định, không cần theo dõi INR thường quy, ít tương tác thức ăn hơn so với kháng vitamin K.
2. Tá dược trong viên nén
Cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri: giúp tạo hình viên và hỗ trợ rã nhanh, đảm bảo giải phóng hoạt chất hiệu quả.
Hypromellose (5 cP & 15 cP): chất tạo màng và kiểm soát độ bền viên, góp phần ổn định sinh khả dụng.
Lactose monohydrat: tá dược độn; lưu ý ở người không dung nạp lactose.
Magnesi stearat, natri lauryl sulfat: hỗ trợ trơn chảy trong dập viên và tăng khả năng hòa tan.
Bao phim (oxyd sắt đỏ, titan dioxyd, macrogol 3350): bảo vệ viên thuốc, tăng độ ổn định, nhận diện màu sắc và cải thiện độ bền.
3. Đánh giá tổng thể
Công thức phù hợp và chuẩn mực cho thuốc chống đông đường uống chứa rivaroxaban.
Tá dược được lựa chọn nhằm tối ưu hấp thu khi dùng cùng bữa ăn, tăng độ ổn định và tiện dụng.
Lưu ý: thận trọng ở bệnh nhân không dung nạp lactose; tuân thủ dùng cùng thức ăn để đạt hiệu quả tối ưu và giảm biến thiên hấp thu.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: Bayer Others


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xarelto 20mg Hộp 14 Viên – Dự Phòng Đột Quỵ, Thuyên Tắc Mạch Hiệu Quả”