Omeprazole USP 20mg là sản phẩm được biết đến nhiều nhất với công dụng thuốc chứa dược chất chính là omeprazole. Chỉ định trong điều trị loét tá tràng dạ dày; hội chứng zolinger-Ellison, trào ngược thực quản… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Omeprazole USP 20mg
1. Công dụng – Chỉ định của Omeprazole USP 20mg
Thuốc Omeprazole USP 20mg Brawn được chỉ định trong điều trị và kiểm soát các bệnh lý sau:
| Bệnh lý / Tình trạng | Vai trò của Omeprazole |
|---|---|
| Loét dạ dày – tá tràng | Giảm tiết acid, giúp vết loét lành nhanh và ngăn tái phát. |
| Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Giảm đau rát, ợ chua, ợ nóng, bảo vệ niêm mạc thực quản. |
| Hội chứng Zollinger – Ellison | Kiểm soát tình trạng tăng tiết acid mạnh do u gastrinoma. |
| Phòng ngừa loét do thuốc NSAID (giảm đau, kháng viêm) | Dự phòng loét và chảy máu tiêu hóa ở người dùng NSAID dài hạn. |
| Phối hợp điều trị diệt H. pylori | Dùng cùng kháng sinh như Amoxicillin, Clarithromycin để tiệt trừ vi khuẩn. |
- Dược động học
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Hấp thu | Hấp thu nhanh sau khi ra khỏi viên bao tan trong ruột, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 0,5–3,5 giờ. |
| Sinh khả dụng | Khoảng 65%, tăng lên khi dùng liên tục nhiều ngày. |
| Phân bố | Gắn với protein huyết tương 95–96%. Thấm tốt vào niêm mạc dạ dày. |
| Chuyển hóa | Qua gan (CYP2C19, CYP3A4) thành các chất chuyển hóa sulfon, sulfide, hydroxy-omeprazole (hầu như không còn tác dụng). |
| Thải trừ | Chủ yếu qua nước tiểu (~80%) dưới dạng chuyển hóa, phần còn lại qua phân. |
| Thời gian bán thải | Ngắn (khoảng 1 giờ), nhưng tác dụng kéo dài vì ức chế không hồi phục bơm proton (phục hồi sau 24–48h). |
2. Cách dùng và liều dùng của Omeprazole USP 20mg
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Uống nguyên viên với 1 ly nước đầy, không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát, vì viên được bao tan trong ruột giúp hoạt chất Omeprazole không bị phá hủy bởi acid dạ dày.
Nên uống trước bữa ăn khoảng 30 phút, tốt nhất là trước bữa sáng hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu đang điều trị dài ngày, nên uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định.
💡 Lưu ý:
Không dùng chung với sữa hoặc đồ uống có tính acid (như nước cam, chanh).
Khi phải dùng lâu dài, nên tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh liều phù hợp.
Liều dùng tham khảo
⚠️ Liều lượng dưới đây chỉ mang tính hướng dẫn chung, có thể được điều chỉnh tùy theo mức độ bệnh, tình trạng lâm sàng và hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị.
🔹 1. Loét tá tràng và loét dạ dày tiến triển
Liều khởi đầu: 20mg/lần/ngày.
Thời gian điều trị: 2–4 tuần đối với loét tá tràng, 4–8 tuần đối với loét dạ dày.
Với trường hợp loét nặng hoặc tái phát, có thể tăng liều lên 40mg/ngày theo chỉ định bác sĩ.
🔹 2. Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)
Liều khuyến cáo: 20mg/lần/ngày.
Thời gian điều trị: 4–8 tuần.
Với bệnh nhân loét thực quản nặng hoặc viêm trợt, có thể tăng liều lên 40mg/ngày.
🔹 3. Hội chứng Zollinger – Ellison (tăng tiết acid dạ dày do u gastrinoma)
Liều khởi đầu: 60mg/ngày.
Liều có thể được điều chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng, thậm chí tăng lên đến 120mg/ngày, chia làm 2 lần nếu cần.
Thời gian điều trị: Do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa vào diễn tiến bệnh.
🔹 4. Phòng ngừa loét tái phát và loét do thuốc NSAID
Liều duy trì: 20mg/ngày, dùng kéo dài theo chỉ định của bác sĩ.
Giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày khi phải dùng thuốc giảm đau kháng viêm dài hạn.
🔹 5. Người cao tuổi, suy gan hoặc suy thận
Không cần chỉnh liều, do Omeprazole có độ an toàn cao và chuyển hóa nhanh.
Tuy nhiên, nên theo dõi lâm sàng kỹ nếu dùng dài ngày ở người suy gan nặng.
3. Xử trí khi dùng quá liều
Liều Omeprazole tới 360mg/ngày vẫn được dung nạp tốt trên lâm sàng.
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
Do Omeprazole gắn mạnh với protein huyết tương, thẩm tách máu không có hiệu quả đáng kể.
Xử trí:
Điều trị hỗ trợ, điều trị triệu chứng và theo dõi dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, hô hấp).
Trong trường hợp quá liều nặng, nên đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
3. Thành phần của Omeprazole USP 20mg
- Mỗi viên nang chứa:
- Omeprazole USP 20mg (dưới dạng hạt bao tan trong ruột)
- Hóa học: 5-methoxy-2-[{(4-methoxy-3,5-dimethyl-2pyridinyl)methyl} sulfinyl]-
- 1H-benzimidazole
- Nhóm dược lý: ức chế bơm proton
4. Chống chỉ định của Omeprazole USP 20mg
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ của Thập toàn đại bổ A.T
- Trong quá trình sử dụng có thể xảy ra các tác dụng phụ khác mà chưa được biểu hiện hoặc chưa được nghiên cứu.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Omeprazole USP 20mg
Hoạt chất chính: Omeprazole USP 20mg
Tên hóa học đầy đủ:
5-methoxy-2-[{(4-methoxy-3,5-dimethyl-2-pyridinyl)methyl}sulfinyl]-1H-benzimidazoleNhóm dược lý:
Thuốc ức chế bơm proton (PPI – Proton Pump Inhibitor) – là nhóm thuốc giảm tiết acid mạnh nhất hiện nay.Dạng bào chế:
Viên nang chứa các hạt nhỏ được bao tan trong ruột (enteric-coated pellets) → bảo vệ hoạt chất khỏi bị phân hủy bởi acid dạ dày, chỉ giải phóng khi tới ruột non.
2. Cơ chế tác dụng dược lý
Omeprazole hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym H⁺/K⁺-ATPase, là bơm proton nằm trên tế bào viền của dạ dày, giai đoạn cuối cùng của quá trình tiết acid HCl.
Sau khi được hấp thu, Omeprazole chuyển hóa thành dạng hoạt động (sulfenamide) trong môi trường acid của tế bào viền.
Dạng này gắn không hồi phục vào bơm proton, khiến tế bào mất khả năng tiết acid trong suốt chu kỳ sống (~24–48 giờ).
Do đó, thuốc giảm mạnh và kéo dài acid dịch vị, giúp:
✅ Trung hòa môi trường dạ dày.
✅ Tạo điều kiện lành vết loét.
✅ Giảm đau rát, ợ nóng và trào ngược.
🔹 Đây là cơ chế tác dụng đặc trưng và hiệu quả cao hơn hẳn so với thuốc kháng histamin H₂ (như Ranitidine, Famotidine).
3. Đặc điểm dược động học
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Hấp thu | Hấp thu nhanh qua ruột non, sinh khả dụng trung bình ~65%. |
| Khởi phát tác dụng | Sau 1–2 giờ, đạt đỉnh sau 3 giờ. |
| Thời gian tác dụng | Kéo dài 24 giờ dù thời gian bán thải chỉ ~1 giờ. |
| Phân bố | Gắn với protein huyết tương ~95%. |
| Chuyển hóa | Tại gan qua hệ CYP2C19, CYP3A4. |
| Thải trừ | Chủ yếu qua nước tiểu (~80%) dưới dạng chuyển hóa không hoạt tính. |
4 Đánh giá hiệu quả và vai trò lâm sàng
| Chỉ định chính | Hiệu quả điều trị |
|---|---|
| Loét dạ dày – tá tràng | Làm liền vết loét nhanh chóng, ngăn tái phát. |
| Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Giảm ợ chua, đau rát vùng ngực, khàn giọng. |
| Hội chứng Zollinger–Ellison | Kiểm soát tăng tiết acid quá mức. |
| Phòng ngừa loét do NSAID | Bảo vệ niêm mạc khi dùng thuốc giảm đau dài hạn. |
| Phối hợp diệt H. pylori | Dùng cùng Clarithromycin, Amoxicillin trong phác đồ 3 thuốc. |
👉 Ưu điểm nổi bật:
Ức chế tiết acid toàn diện, chọn lọc, kéo dài.
Dạng bao tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất và tăng sinh khả dụng.
Hiệu quả nhanh, chỉ cần 1 liều/ngày vẫn duy trì pH dạ dày ổn định suốt 24h.
5. Đánh giá về tính an toàn
Omeprazole có độ an toàn cao, ít tác dụng phụ nghiêm trọng.
Dùng lâu dài có thể:
Giảm hấp thu Vitamin B12, Magnesi, Canxi.
Tăng nguy cơ loãng xương nhẹ nếu dùng > 1 năm.
Tuy nhiên, các tác dụng phụ này hiếm gặp và có thể phòng tránh bằng cách theo dõi định kỳ.
Kết luận đánh giá
| Tiêu chí | Đánh giá tổng quan |
|---|---|
| Hiệu quả ức chế acid | Rất mạnh, kéo dài 24h, ổn định pH dạ dày. |
| Tính ổn định công thức | Dạng hạt bao tan trong ruột giúp hấp thu tối ưu. |
| Độ an toàn | Cao, ít tác dụng phụ, phù hợp điều trị ngắn hoặc dài hạn. |
| Ứng dụng lâm sàng | Rộng, bao phủ hầu hết bệnh lý tăng acid dạ dày. |
💬 Tổng kết
Omeprazole USP 20mg là thuốc ức chế bơm proton hiệu quả cao, có độ ổn định tốt và an toàn khi sử dụng dài hạn. Dạng viên nang bao tan trong ruột giúp tối ưu hấp thu và bảo vệ hoạt chất, mang lại hiệu quả giảm acid nhanh, bền vững và an toàn cho bệnh nhân mắc các bệnh lý dạ dày – tá tràng và trào ngược thực quản.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: Brawn
- Xuất xứ: Ấn Độ


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Omeprazole USP 20mg Hộp 100 Viên – Điều Trị Loét Dạ Dày Tá Tràng Hiệu Quả”