Thuốc Betastal chứa hoạt chất Betamethasone, là một steroid tổng hợp có tác dụng chống viêm và chống dị ứng. Thuốc Betastal được sử dụng trong điều trị một số bệnh như: Viêm da: Thuốc Betastal có thể dùng để điều trị các bệnh ngoài da như viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, viêm da mề đay, viêm da do nấm,… Viêm khớp: Thuốc Betastal có thể dùng để giảm viêm và đau nhức các khớp trong trường hợp viêm khớp dạng thấp, viêm khớp dạng thấp kèm lupus,… Rối loạn miễn dịch: Thuốc Betastal được dùng để điều trị các rối loạn miễn dịch như viêm ruột, viêm thận cấp, viêm màng não…

I. Thông tin sản phẩm Betastal
1. Thành phần của Betastal
- Betamethasone : 4mg/11ml
2. Công dụng của Betastal
- Điều trị các bệnh lý viêm da như viêm da dị ứng, viêm da do tiếp xúc, viêm da do nhiễm nấm, mề đay, và các tình trạng viêm da khác.
- Điều trị giảm đau và giảm viêm ở vị trí các cho bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp dạng thấp kèm lupus,…
- Rối loạn miễn dịch: Điều trị các rối loạn miễn dịch như bệnh viêm màng não, viêm thận cấp, viêm ruột, v.v.
3. Đối tượng sử dụng
Bệnh lý dị ứng nặng
Hen phế quản, viêm mũi dị ứng nặng.
Sốc phản vệ, phù Quincke, phản ứng thuốc nặng.
Bệnh khớp – thấp khớp
Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp.
Viêm gân, viêm bao hoạt dịch, đau nhức khớp.
Thoái hóa khớp có đợt viêm cấp.
Bệnh da liễu nặng
Viêm da dị ứng, chàm, lupus ban đỏ hệ thống, vảy nến nặng.
Phản ứng viêm da sau côn trùng cắn hoặc sau tiếp xúc hóa chất.
Bệnh miễn dịch & tự miễn
Lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch.
Viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng).
Thiếu máu tán huyết tự miễn, một số bệnh máu ác tính.
Hỗ trợ trong một số bệnh lý khác
Phù não, viêm màng não, viêm thận cấp, hội chứng thận hư.
Bệnh hô hấp cấp tính, cơn hen nặng.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Đường tiêm bắp (IM) hoặc tĩnh mạch (IV)
Người lớn:Liều khởi đầu thường từ 4 – 8 mg (tương đương 1 – 2 ml).
Trẻ em:Thường 0,02 – 0,2 mg/kg thể trọng, chia 1 – 2 lần/tuần.
- Tiêm vào khớp (Intra-articular) / quanh khớp (periarticular)
Khớp lớn (gối, háng, vai): 4 – 8 mg/lần.
Khớp vừa (khuỷu, cổ tay, mắt cá): 2 – 4 mg/lần.
Khớp nhỏ (ngón tay, ngón chân): 0,8 – 2 mg/lần.
Cách dùng
- Dùng bằng đường tiêm.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Khi sử dụng Betastal Betamethasone sodium phosphate tiêm, người bệnh cần thận trọng trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân tiểu đường, bệnh thận, bệnh gan, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, viêm loét dạ dày tá tràng, bệnh đường tiết niệu và các bệnh lý khác.
- Bệnh nhân đang dùng các loại thuốc khác, đặc biệt là thuốc chống đông máu, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống ung thư.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, người già và trẻ em.
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào.
- Bệnh nhân bị nhiễm trùng hoạt động hoặc có tiền sử nhiễm trùng.
Tác dụng phụ
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Betastal
1. Ưu – Nhược điểm của Betastal
Ưu điểm
Hiệu quả mạnh và nhanh: giảm viêm, giảm dị ứng, ức chế miễn dịch rõ rệt chỉ sau vài giờ.
Tác dụng kéo dài: do có sự kết hợp betamethasone natri phosphat (tác dụng nhanh) và betamethasone dipropionat (tác dụng chậm).
Đa dạng chỉ định: sử dụng được trong nhiều bệnh (dị ứng, viêm khớp, bệnh da liễu, bệnh tự miễn, bệnh máu, hô hấp…).
Tiện lợi trong cấp cứu: rất hữu ích trong sốc phản vệ, phù thanh quản, cơn hen nặng.
Dùng tại chỗ (tiêm khớp): giảm nhanh đau và viêm, ít ảnh hưởng toàn thân nếu tiêm đúng kỹ thuật.
Nhược điểm
Nguy cơ tác dụng phụ cao nếu dùng kéo dài:
Tăng huyết áp, giữ muối nước → phù.
Tăng đường huyết, làm nặng thêm tiểu đường.
Loãng xương, yếu cơ, hội chứng Cushing.
Suy tuyến thượng thận nếu ngừng thuốc đột ngột.
Tăng nguy cơ nhiễm trùng do ức chế miễn dịch.
Ảnh hưởng trẻ em: có thể làm chậm phát triển chiều cao nếu dùng lâu.
Không chữa nguyên nhân bệnh: chỉ kiểm soát triệu chứng viêm/dị ứng, bệnh có thể tái phát khi ngừng.
Chỉ dùng được theo đơn bác sĩ: không tự ý mua dùng vì nguy hiểm nếu lạm dụng.
Tác dụng tại chỗ (tiêm khớp): nếu tiêm nhiều lần có thể gây hư khớp, teo mô quanh khớp.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- Xuất xứ: India.
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.
- Đóng gói:Hộp 20 x 5 ống tiêm.
- Hoạt chất: Betamethasone 4mg/1ml.


admin –
Hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình.