Thuốc Semirad của Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint-Stock Co., thành phần chính là nicergoline. Semirad là thuốc điều trị các triệu chứng thần kinh và sinh lý liên quan tới thiểu năng tuần hoàn não, chứng mất trí, các rối loạn thoáng qua do chứng thiếu máu não cục bộ, chứng huyết khối và nghẹn mạch máu não, rối loạn tuần hoàn ở võng mạc và màng mạch mắt, các rối loạn về thính giác và thăng bằng do chứng thiếu máu cục bộ, rối loạn tuần hoàn ngoại vi ở chi dưới. Thuốc đôi khi được sử dụng để dự phòng và điều trị chứng đau nửa đầu nếu có cơn đau nghiêm trọng, kéo dài và thường xảy ra nhiều hơn 1 lần/tháng.

I. Thông tin sản phẩm Semirad
1. Thành phần của Semirad
- Nicergoline: 10mg
- Tá dược vừa đủ
2. Công dụng của Semirad
- Ðiều trị các triệu chứng thần kinh và sinh lý liên quan tới thiểu năng tuần hoàn não.
- Điều trị chứng mất trí.
- Điều trị các rối loạn thoáng qua do chứng thiếu máu não cục bộ.
- Điều trị chứng huyết khối và nghẹn mạch máu não.
- Điều tri rối loạn tuần hoàn ở võng mạc và màng mạch mắt.
- Điều trị các rối loạn về thính giác và thăng bằng do chứng thiếu máu cục bộ.
- Điều trị rối loạn tuần hoàn ngoại vi ở chi dưới.
- Thuốc đôi khi được sử dụng để dự phòng và điều trị chứng đau nửa đầu nếu có cơn đau nghiêm trọng, kéo dài và thường xảy ra nhiều hơn 1 lần/tháng.
3. Đối tượng sử dụng
- Rối loạn tuần hoàn não do xơ vữa động mạch, huyết khối, nghẽn mạch hoặc thiếu máu cục bộ.
- Các triệu chứng thần kinh và sinh lý liên quan đến thiểu năng tuần hoàn não, như suy giảm trí nhớ và chức năng ở người cao tuổi.
- Rối loạn tuần hoàn ngoại biên do nguyên nhân cơ địa hoặc chức năng.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Semirad 10 mg: Thường dùng liều khởi đầu 10 – 20 mg (1 – 2 viên) / lần x 3 lần / ngày, sau đó dùng 10 mg (1 viên)/lần x 3 lần/ngày.
Cách dùng
- Khi dùng thuốc phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc uống đúng liều, đường dùng theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý thay đổi bất kỳ điều gì khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ và dược sĩ.
- Nên uống thuốc trước bữa ăn để đạt hiệu quả tốt nhất.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Cẩn thận đối với người loạn nhịp tim, tăng acid uric huyết.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho các bệnh nhân có các vấn đề về gan và thận và người cao tuổi có nhiều bệnh lý.
- Chỉ dùng cho trẻ trên 18 tuổi.
- Do thuốc gây chóng mặt nên ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng. Không sử dụng thuốc Semirad 10mg biến màu hoặc nghi ngờ hỏng thuốc.
Tác dụng phụ
- Semirad 10mg hấp thu rất tốt và an toàn với người sử dụng.
- Tuy vậy, vẫn có một số trường hợp gặp phải các tác dụng không mong muốn như: nóng trong người, buồn nôn, khó chịu bụng, hoa mắt, chóng mặt.
- Khi dùng liều cao có thể gặp tình trạng: tim chậm nhịp. thèm ăn, kích động, đi ngoài, đổ mồ hôi.
- Hạn chế sử dụng chung với Pargine.
Bảo quản
- Bảo quản viên nén bao phim Semirad 10mg ở nhiệt độ phòng (dưới 25 độ).
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
- Kiểm tra kỹ hạn sử dụng trước khi dùng.
II. Đánh giá sản phẩm Semirad
1. Ưu – Nhược điểm của Semirad
Ưu điểm
- Cải thiện tuần hoàn não: Giúp tăng lưu lượng máu đến não, cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ và chức năng nhận thức, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Hỗ trợ điều trị rối loạn tuần hoàn ngoại biên: Giúp giảm các triệu chứng do tắc nghẽn mạch máu ngoại vi.
- Cải thiện khả năng tập trung và nhận thức: Hữu ích trong việc hỗ trợ điều trị suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ mức độ nhẹ.
- Ít gây tác dụng phụ nghiêm trọng: Nếu sử dụng đúng liều, thuốc thường ít gây phản ứng nghiêm trọng so với các thuốc hướng thần khác.
Nhược điểm
- Không phù hợp với nhiều đối tượng: Chống chỉ định với người bị hạ huyết áp, nhồi máu cơ tim, chảy máu cấp, rối loạn nhịp tim nặng, phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Có thể gây tác dụng phụ: Một số người có thể gặp buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, hạ huyết áp tư thế đứng, nhức đầu, đỏ mặt.
- Cần thời gian để phát huy tác dụng: Hiệu quả cải thiện tuần hoàn não không diễn ra ngay lập tức mà cần thời gian sử dụng liên tục.
- Không dùng chung với một số thuốc khác: Có thể tương tác với thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông máu hoặc thuốc kích thích thần kinh giao cảm.
2. Công dụng chính của Nicergoline
- Hoạt chất chính của thuốc là Nicergoline, Nicergoline hoạt động bằng cách ức chế men alpha adrenergic trên cơ trơn của các mạch máu. Do đó các catecholamin tuần hoàn không thể gây co mạch được và giải phóng cục bộ (norepinephrine và epinephrine), từ đó làm giãn các mạch ngoại vi.
- Như vậy, cơ chế của hoạt chất là giúp tăng cường tuần hoàn máu lên não, kích thích việc truyền tín hiệu qua các dây thần kinh, tiết ra chất dẫn truyền thần kinh – acetylcholin.


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình.