Thuốc hỗn dịch uống Format cải thiện chứng năng gan trong viêm gan mạn tính. Bảo vệ và phục hồi tế bào gan trước hoặc sau khi uống rượu . Khó tiêu , chán ăn do rối loạn ở đường mật,….

I. Thông tin sản phẩm Uformat
1. Thành phần của Uformat
- Acid ursodeoxycholic : 250mg
- Tá dược vừa đủ .
2. Công dụng của Uformat
- Điều trị xơ gan mật nguyên phát: Uformat giúp cải thiện chức năng gan ở bệnh nhân mắc xơ gan mật nguyên phát.
- Hòa tan sỏi mật cholesterol: Thuốc được sử dụng để hòa tan sỏi mật không cản quang (không phát hiện được trên phim X-quang) ở bệnh nhân có chức năng túi mật bình thường.
- Điều trị các bệnh gan ứ mật mãn tính: Uformat được chỉ định trong các trường hợp bệnh gan ứ mật mãn tính, giúp giảm triệu chứng và cải thiện chức năng gan.
- Điều trị rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang ở trẻ em: Thuốc được sử dụng cho trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi mắc các rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang.
3. Đối tượng sử dụng
- Người mắc bệnh gan ứ mật: Bệnh nhân bị các bệnh lý gan liên quan đến tình trạng ứ mật mãn tính.
- Người bị xơ gan mật nguyên phát: Thuốc được dùng để cải thiện chức năng gan ở người mắc xơ gan mật nguyên phát.
- Bệnh nhân có sỏi mật cholesterol: Chỉ định cho những người có sỏi mật không cản quang (không nhìn thấy trên phim X-quang) và túi mật vẫn hoạt động tốt.
- Trẻ em từ 1 tháng đến 18 tuổi: Dùng để điều trị các rối loạn gan mật liên quan đến bệnh xơ nang.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Xơ gan mật nguyên phát:
- Người lớn: 13 – 15 mg/kg/ngày, chia làm 2 – 4 lần.
- Nên uống vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Sỏi mật cholesterol:
- Người lớn: 8 – 10 mg/kg/ngày, chia làm 2 – 3 lần.
- Thời gian điều trị có thể kéo dài từ 6 – 12 tháng hoặc lâu hơn tùy vào tình trạng bệnh.
- Uống thuốc sau bữa ăn hoặc vào buổi tối.
- Rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang:
- Trẻ em từ 1 tháng đến 18 tuổi: 20 mg/kg/ngày, chia làm 2 – 3 lần.
- Tùy theo đáp ứng của bệnh nhân, bác sĩ có thể điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Thuốc Uformat thường được dùng đường uống.
- Uống thuốc với một lượng nước vừa đủ, không nhai hay nghiền thuốc.
- Uống thuốc sau bữa ăn hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Bệnh nhân dị ứng với acid ursodeoxycholic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có sỏi mật cản quang (sỏi mật chứa canxi).
- Bệnh nhân có túi mật không hoạt động hoặc bị tắc nghẽn đường mật hoàn toàn.
- Bệnh gan giai đoạn cuối hoặc suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Tác dụng phụ thường gặp
- Tiêu chảy hoặc phân nhão.
- Đau bụng nhẹ, đặc biệt là ở vùng bụng trên phải.
- Buồn nôn, khó tiêu hoặc chướng bụng.
- Tác dụng phụ ít gặp
- Ngứa, nổi mẩn đỏ hoặc phát ban dị ứng.
- Tăng nhẹ men gan (AST, ALT), thường phát hiện khi làm xét nghiệm máu định kỳ.
- Tình trạng vôi hóa sỏi mật có thể xảy ra khi điều trị sỏi mật lâu dài.
- Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Xơ gan mất bù: Rất hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở bệnh nhân điều trị xơ gan mật nguyên phát nặng. Nếu xuất hiện dấu hiệu xấu đi của xơ gan, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
- Phản ứng quá mẫn: Sưng mặt, môi, lưỡi hoặc khó thở do phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Đây là trường hợp cấp cứu y tế và cần ngừng thuốc ngay lập tức.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp .
- Để xa tầm tay của trẻ em .
II. Đánh giá sản phẩm Uformat
1. Ưu – Nhược điểm của Uformat
Ưu điểm
- Hiệu quả cao trong điều trị bệnh gan mật
- Uformat giúp điều trị các bệnh lý gan mật ứ mật mãn tính, đặc biệt là xơ gan mật nguyên phát.
- Thuốc làm giảm tình trạng ứ mật, cải thiện chức năng gan và giảm các triệu chứng như ngứa, mệt mỏi ở bệnh nhân.
- Hòa tan sỏi mật cholesterol: Uformat có khả năng làm tan sỏi mật cholesterol không cản quang, giúp bệnh nhân tránh được các can thiệp phẫu thuật.
- An toàn khi dùng dài hạn: Với liều phù hợp và theo dõi chặt chẽ, thuốc có thể sử dụng trong thời gian dài mà ít gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng gan.
- Sử dụng được cho trẻ em và người lớn: Thuốc được chỉ định cho cả trẻ em mắc bệnh gan mật liên quan đến xơ nang, mang lại lợi ích điều trị lâu dài.
Nhược điểm
- Thời gian điều trị dài: Để đạt hiệu quả, đặc biệt là trong điều trị sỏi mật, thời gian sử dụng thuốc có thể kéo dài từ 6 – 12 tháng hoặc lâu hơn.
- Không hiệu quả đối với tất cả loại sỏi mật: Thuốc chỉ có tác dụng với sỏi mật không cản quang (chứa cholesterol). Với sỏi mật cản quang (chứa canxi), thuốc không mang lại hiệu quả.
- Cần theo dõi chặt chẽ: Trong quá trình sử dụng, bệnh nhân cần được xét nghiệm máu và kiểm tra chức năng gan định kỳ để phát hiện kịp thời các tác dụng phụ hoặc biến chứng.
- Tác dụng phụ tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu và buồn nôn là các tác dụng phụ thường gặp, gây khó chịu cho người bệnh, đặc biệt là khi điều trị dài hạn.
- Không dùng được cho mọi đối tượng: Uformat chống chỉ định cho người có sỏi mật cản quang, túi mật không hoạt động hoặc bệnh gan giai đoạn cuối, hạn chế đối tượng sử dụng.
2. Công dụng chính của Acid ursodeoxycholic
- Điều trị xơ gan mật nguyên phát
- UDCA được sử dụng để cải thiện chức năng gan và làm chậm tiến triển của xơ gan mật nguyên phát (Primary Biliary Cirrhosis – PBC).
- Thuốc giúp giảm tình trạng viêm và tổn thương đường mật, từ đó làm giảm ứ mật và ngăn ngừa suy gan.
- Hòa tan sỏi mật cholesterol: Thuốc giúp giảm hàm lượng cholesterol trong mật, từ đó phá vỡ sỏi cholesterol và ngăn ngừa sỏi mới hình thành
- Điều trị các bệnh gan ứ mật mãn tính: Thuốc làm giảm độc tính của acid mật nội sinh tích tụ trong gan, từ đó giảm tổn thương tế bào gan.
- Bảo vệ tế bào gan: UDCA làm giảm độc tính của các acid mật hydrophobic tích tụ trong gan khi mật bị ứ, từ đó bảo vệ tế bào gan và giảm viêm.


admin –
Thuốc có công dụng tốt, đã sử dụng và thấy hiệu quả cao .